TOEFLIELTS
Tiếng Việt

TOEFL · Quy Đổi Điểm

Công Cụ Quy Đổi Điểm TOEFL (2026)

Quy đổi điểm TOEFL iBT cũ sang thang điểm band mới 2026 ngay lập tức. So sánh điểm TOEFL với IELTS và các cấp độ CEFR.

Cập nhật theo hệ thống tính điểm TOEFL 2026 · Bởi Nhóm Nghiên Cứu LingoLeap

Cập nhật

Enter or slide to select a score from 0 to 120

/ 120
0306090120
Start Free TOEFL Practice →

Conversion Result

New TOEFL Band

4.0

out of 6.0

IELTS Equivalent

6.0

CEFR Level

B2

Upper Intermediate

Cách quy đổi điểm TOEFL như thế nào?

TOEFL iBT 2026 sử dụng thang điểm band từ 1–6, tăng theo bước 0.5. Để quy đổi điểm TOEFL cũ (0–120), bạn chia điểm cho 20 và làm tròn đến 0.5 gần nhất. Ví dụ: điểm 100 tương đương Band 5.0, bằng IELTS 7.0–7.5 và CEFR C1.

Bảng Quy Đổi Điểm TOEFL 2026

Bảng dưới đây ánh xạ các khoảng điểm TOEFL iBT cũ sang thang điểm band mới, điểm IELTS tương đương và cấp độ năng lực CEFR.

TOEFL iBT cũBand TOEFL mớiIELTSCEFRUniversity Context
110–1205.5–6.08.0–9.0C2Top 20 · Ivy League
100–1095.0–5.57.0–7.5C1Most graduate / Top 30
90–994.5–5.06.5B2+Top 50 undergrad
80–894.0–4.56.0B2Top 100 undergrad (common minimum)
70–793.5–4.05.5B1+Pathway / conditional
60–693.0–3.55.0B1Pathway / conditional
46–592.5–3.04.0–4.5A2+Foundation
0–451.0–2.5≤4.0A2 hoặc thấp hơnFoundation

Lưu ý: Các quy đổi chỉ mang tính chất tham khảo tương đối. Hãy luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường đại học hoặc tổ chức.

Dữ liệu điểm số dựa trên các ấn phẩm chính thức của ETS và hướng dẫn diễn giải điểm TOEFL.

Cách Tính Điểm TOEFL Năm 2026

Phiên bản TOEFL nâng cấp ra mắt năm 2026 sử dụng thang điểm band từ 1–6 thay thế cho hệ thống tính điểm truyền thống 0–120. Hệ thống mới này giúp điểm TOEFL phù hợp hơn với các khung năng lực ngôn ngữ quốc tế như CEFR.

Điểm Từng Kỹ Năng

Mỗi kỹ năng — Đọc, Nghe, Viết và Nói — được chấm theo thang band từ 1.0 đến 6.0, tăng theo bước 0.5.

Điểm Tổng

Điểm TOEFL tổng là trung bình cộng của bốn kỹ năng, được làm tròn đến band 0.5 gần nhất.

Want to compute the rounded overall band from four section scores yourself? Use the TOEFL Score Calculator. For the official ETS section descriptors, see the ETS scoring page.

Quy Đổi Điểm Từng Kỹ Năng: Đọc, Nghe, Viết, Nói

Trong hệ thống TOEFL iBT cũ, mỗi kỹ năng được chấm theo thang 0–30 và bốn điểm số này được cộng lại thành điểm tổng trên thang 120. Trong hệ thống năm 2026, mỗi kỹ năng nhận một điểm band độc lập theo thang 1–6. Dưới đây là cách quy đổi điểm của từng kỹ năng riêng lẻ.

Band Kỹ Năng =

Band Kỹ Năng = Điểm Kỹ Năng Cũ ÷ 5 (làm tròn đến 0.5 gần nhất)
Điểm Kỹ Năng CũBand Kỹ Năng MớiTrình Độ
28–305.5–6.0Nâng cao — mức độ trôi chảy gần như người bản ngữ
24–275.0–5.5Trung cấp cao — tiếng Anh học thuật vững vàng
18–233.5–4.5Trung cấp — có năng lực nhưng còn một số hạn chế
12–172.5–3.5Cơ bản — giao tiếp ở mức nền tảng
0–111.0–2.0Dưới cơ bản — cần học thêm

Điểm khác biệt chính so với quy đổi tổng thể

Với điểm từng kỹ năng, hãy chia cho 5 (không phải 20). Quy đổi tổng thể chia điểm tổng (0–120) cho 20 vì điểm tổng là tổng của bốn kỹ năng. Mỗi kỹ năng tối đa 30 điểm, nên chia cho 5 sẽ ánh xạ 30 → 6.0.

Ví dụ: Bạn đạt điểm Đọc 27, Nghe 24, Nói 22, Viết 20. Band từng kỹ năng của bạn là: Đọc 5.5 (27÷5=5.4→5.5), Nghe 5.0 (24÷5=4.8→5.0), Nói 4.5 (22÷5=4.4→4.5), Viết 4.0 (20÷5=4.0). Band tổng thể của bạn: trung bình 5.5+5.0+4.5+4.0 = 19÷4 = 4.75 → Band 5.0.

For a complete breakdown of the 2026 format, see the TOEFL 2026 format guide.

Yêu Cầu Điểm TOEFL Theo Từng Nhóm Trường Đại Học

Indicative ranges only — exact minimums vary by program. For verified, school-specific requirements (overall + section minimums) on 100+ US & UK universities, use the University Admission Calculator.

Nhóm TrườngTOEFL cũBand mớiIELTS
Top 20 (Ivy League, Stanford, MIT)100+5.0+7.0+
Top 50 (UCLA, NYU, Michigan)90–1004.5–5.06.5–7.0
Top 100 (Arizona State, Indiana)80–904.0–4.56.0–6.5
Chương Trình Cao Học (Trung Bình)85–1004.5–5.06.5–7.0
Chương Trình Dự Bị / Chuyển Tiếp60–793.0–4.05.0–5.5
Check requirements for a specific school →

Chinh Phục Điểm TOEFL Mục Tiêu

Luyện tập với các dạng bài TOEFL thực tế, nhận phản hồi từ AI cho phần Nói và Viết, theo dõi tiến độ tiến gần đến band điểm mục tiêu của bạn.

Luyện Thi TOEFL Miễn Phí

60+ Bộ Đề Đọc Hiểu

Đoạn văn học thuật, văn bản đời sống và bài tập điền từ đầy đủ.

Chấm Điểm Nói bằng AI

Ghi âm câu trả lời và nhận phản hồi tức thì về phát âm và độ lưu loát.

Nhận Xét Bài Viết bằng AI

Nộp bài luận và nhận đánh giá chi tiết kèm gợi ý cải thiện.

Thi Thử TOEFL Toàn Phần

Trải nghiệm thi thử giống kỳ thi thật với tính giờ từng phần.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm thế nào để quy đổi điểm TOEFL cũ sang thang band mới?
Bạn chia điểm TOEFL iBT cũ (0–120) cho 20 và làm tròn đến 0.5 gần nhất. Ví dụ: điểm 100 tương đương Band 5.0 (100 ÷ 20 = 5.0). Điểm 87 tương đương Band 4.5 (87 ÷ 20 = 4.35, làm tròn thành 4.5). To compute your overall band from four section scores, use the TOEFL Score Calculator.
Điểm TOEFL bao nhiêu tương đương IELTS 7.0?
Điểm TOEFL khoảng 94–101 (Band 5.0) thường được xem là tương đương IELTS 7.0–7.5, tương ứng với cấp độ CEFR C1 (Nâng cao). See the TOEFL 2026 format guide for the full section structure, or run section bands through the Score Calculator to see your overall band.
Hệ thống tính điểm TOEFL mới năm 2026 là gì?
TOEFL iBT 2026 báo cáo điểm theo thang band từ 1–6, tăng theo bước 0.5. Mỗi kỹ năng trong bốn kỹ năng (Đọc, Nghe, Viết, Nói) nhận một điểm band riêng, và điểm tổng là trung bình cộng của bốn kỹ năng, làm tròn đến 0.5 gần nhất. For a deeper walkthrough of the 1.0–6.0 band scale, see the 2026 Score Scale Explained guide.
Cần bao nhiêu điểm TOEFL để được nhận vào đại học?
Hầu hết các trường đại học top 50 tại Mỹ yêu cầu điểm TOEFL từ 90–100 (Band 4.5–5.0). Các trường Ivy League và top 20 thường yêu cầu 100+ (Band 5.0+). Các chương trình dự bị và chuyển tiếp thường chấp nhận điểm từ 60–79 (Band 3.0–4.0). Hãy luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường. For verified per-school requirements (overall + section minimums), use the University Admission Calculator. For score benchmarks by tier, see What Is a Good TOEFL Score?
TOEFL mới có khó hơn định dạng cũ không?
TOEFL mới được thiết kế để đánh giá cùng một năng lực ngôn ngữ nhưng hiệu quả và chính xác hơn. Thang điểm thay đổi từ 0–120 sang thang band 1–6, nhưng độ khó tổng thể vẫn tương đương. Định dạng mới cũng phù hợp hơn với các khung quốc tế như CEFR. For a side-by-side breakdown of the changes, see TOEFL 2026 vs. the Old TOEFL.
Điểm TOEFL tối đa năm 2026 là bao nhiêu?
Điểm band TOEFL cao nhất là 6.0, tương ứng với điểm TOEFL iBT cũ khoảng 110–120. Band 6.0 tương đương IELTS 8.0+ và CEFR C2 (Thành thạo). The official transition is documented in the ETS TOEFL scoring page; for a summary of every 2026 change, see the 2026 TOEFL Changes guide.

Tài Liệu TOEFL Liên Quan

Related reading

More on TOEFL and IELTS scoring and how the two tests compare.