Tổng Quan Các Thay Đổi Lớn
TOEFL 2026 không phải là một bản cập nhật nhỏ. ETS đã thiết kế lại hoàn toàn cấu trúc bài thi, bổ sung dạng bài mới ở tất cả các phần, thay đổi hệ thống tính điểm và áp dụng thi thích nghi ở hai phần. Dưới đây là những thay đổi đáng chú ý nhất:
Thời gian thi ngắn hơn
Tổng cộng ~2 giờ thay vì ~3 giờ
Thang điểm mới
Thang 1–6 mỗi phần thay thế thang 0–30
Thi thích nghi
Phần Reading và Listening áp dụng thi thích nghi đa giai đoạn
Dạng bài mới
6 dạng bài mới được bổ sung ở cả 4 phần thi
Phần Speaking được thiết kế lại
Listen and Repeat thay thế các dạng bài Speaking tích hợp
Dạng bài Writing mới
Bổ sung Build a Sentence và Write an Email
Những thay đổi này phản ánh lần tái thiết kế lớn đầu tiên của TOEFL iBT do ETS thực hiện kể từ năm 2019, được xác nhận trong thông tin kỳ thi ETS TOEFL iBT chính thức. Mọi phần thi đều được xây dựng lại xoay quanh các bài tập ngắn hơn và mang tính chức năng hơn.
Bảng So Sánh Chi Tiết
Bảng dưới đây so sánh định dạng TOEFL cũ với TOEFL 2026 theo từng tiêu chí cụ thể.
| Tiêu chí | TOEFL Cũ | TOEFL 2026 |
|---|---|---|
| Tổng thời gian | ~3 giờ | ~2 giờ |
| Điểm mỗi phần | 0–30 mỗi phần | 1–6 mỗi phần |
| Thi thích nghi | Không có | Reading và Listening |
| Dạng bài Reading | Chỉ có bài đọc học thuật | Complete the Words, Daily Life, Academic Passage |
| Dạng bài Listening | Hội thoại và bài giảng | + Choose a Response, Announcement |
| Dạng bài Writing | Tích hợp + độc lập | Build a Sentence, Write an Email, Academic Discussion |
| Dạng bài Speaking | 4 tích hợp + 2 độc lập (tổng 6 bài) | Listen & Repeat (7 câu) + Interview (4 câu) |
| Thời gian Reading | 54–72 phút | ~30 phút |
| Thời gian Speaking | ~17 phút | ~8 phút |
Phần Reading: Thay Đổi Gì?
Phần Reading trong TOEFL cũ tập trung hoàn toàn vào các bài đọc học thuật dài (3–4 bài, mỗi bài 12–14 câu hỏi). Định dạng tuyến tính này kéo dài từ 54–72 phút.
Phần Reading trong TOEFL 2026 đã áp dụng thi thích nghi và chỉ kéo dài khoảng 30 phút. Hai dạng bài mới được bổ sung bên cạnh dạng bài Academic Passage quen thuộc:
- Complete the Words — điền từ vào chỗ trống dựa theo ngữ cảnh
- Read in Daily Life — đọc hiểu văn bản ngắn, thực tế đời sống
- Read an Academic Passage — bài đọc học thuật dài được giữ nguyên
Với hình thức thi thích nghi, độ khó ở giai đoạn hai phụ thuộc vào kết quả giai đoạn một. Đây là sự khác biệt chiến lược đáng kể so với định dạng cũ có độ khó cố định.
Phần Listening: Thay Đổi Gì?
Phần Listening trong TOEFL cũ gồm các đoạn hội thoại và bài giảng học thuật, mỗi đoạn có 5–6 câu hỏi, kéo dài 41–57 phút. Phần Listening trong TOEFL 2026 chỉ kéo dài khoảng 29 phút và bổ sung hai dạng bài mới:
- Choose a Response — dạng bài nghe chức năng hoàn toàn mới
- Announcement — định dạng thông báo ngắn một chiều
Các dạng bài Conversations và Academic Talk (bài giảng) vẫn được giữ lại. Tương tự phần Reading, Listening cũng áp dụng hình thức thi thích nghi.
Để hiểu điều gì thực sự đã thay đổi, hãy nhìn phần Listening cũ một cách cụ thể. Phần này trình bày 2–3 cuộc hội thoại dài khoảng 3 phút mỗi cuộc — một sinh viên nói chuyện với giáo sư, cố vấn hoặc đại diện dịch vụ —, mỗi cuộc theo sau bởi 5 câu hỏi. Sau đó là 3–4 bài giảng học thuật dài 3–5 phút, một số có tương tác sinh viên ngắn, số khác là độc thoại thuần túy, mỗi bài theo sau bởi 6 câu hỏi. Các loại câu hỏi bao gồm gist-content, gist-purpose, chi tiết, chức năng, thái độ, tổ chức và connecting-content. Âm thanh không bao giờ được lặp lại, do đó kỷ luật ghi chú là quyết định. Tổng thời gian dao động 41–57 phút tùy theo số đoạn thử nghiệm xuất hiện.
TOEFL 2026 Listening cắt giảm phần này xuống còn khoảng 29 phút và giới thiệu hai loại nhiệm vụ mới với nhịp độ khác nhau. Choose a Response trình bày một đoạn hội thoại ngắn — thường là hai đến bốn lượt trao đổi — và yêu cầu bạn chọn câu trả lời tiếp theo tự nhiên nhất trong bốn phương án; đây là bài kiểm tra nghe thực dụng coi trọng trực giác hội thoại hằng ngày hơn là từ vựng học thuật. Announcement truyền tải một đoạn độc thoại ngắn như bản tin trong khuôn viên trường, thông báo đóng cửa thư viện hoặc lời giới thiệu tour bảo tàng, rồi đặt các câu hỏi hiểu bài có trọng tâm về các sự thật được nêu và ràng buộc ngụ ý. Conversations và Academic Talk được giữ lại nhưng rút ngắn, và toàn bộ phần này giờ đã adaptive, nên độ chính xác ở các câu đầu định hướng độ khó của các câu sau.
Phần Writing: Thay Đổi Gì?
Phần Writing trong TOEFL cũ gồm hai bài: bài tích hợp (đọc–nghe–viết) và bài luận độc lập trình bày quan điểm. Phần thi này kéo dài khoảng 50 phút.
Phần Writing trong TOEFL 2026 chỉ kéo dài khoảng 23 phút, với ba dạng bài hoàn toàn mới thay thế cho các bài cũ:
- Build a Sentence — dạng bài xây dựng câu hoàn toàn mới
- Write an Email — dạng bài viết thực hành chức năng mới
- Academic Discussion — được giữ lại và cập nhật
Phần Writing vẫn theo định dạng tuyến tính. Bài tích hợp cũ — yêu cầu tổng hợp nội dung từ bài đọc và bài giảng — đã bị loại bỏ hoàn toàn.
Để thấy rõ điều gì đã thực sự thay đổi, hãy xem xét phần Writing cũ một cách chi tiết. Bài Integrated Writing cũ cung cấp cho bạn một đoạn đọc 3-minute dài khoảng 230–300 từ, tiếp theo là một bài giảng học thuật kéo dài 2 phút mâu thuẫn, mở rộng hoặc đặt nghi vấn về đoạn văn đó. Sau đó bạn có 20 phút để tạo ra một bài trả lời 150–225 word tổng hợp cả hai nguồn — gần như luôn đối lập nhau — với cấu trúc có thể đoán trước. Bài tập thứ hai, Writing for an Academic Discussion (được cập nhật từ bài Independent essay cũ vào giữa năm 2023), yêu cầu bạn đóng góp vào một chuỗi thảo luận lớp học với ít nhất 100 từ trong 10 phút. Các thí sinh chuẩn bị kỹ lưỡng dựa rất nhiều vào các cụm từ chuyển tiếp và khung đoạn văn đã học thuộc lòng.
TOEFL 2026 tổ chức lại phần Writing xung quanh ba bài tập chức năng nhỏ hơn, để lại ít chỗ hơn cho đầu ra theo khuôn mẫu. Build a Sentence cung cấp cho bạn một câu mục tiêu có chỗ trống hoặc các từ đảo lộn và yêu cầu bạn tạo thành một câu đúng ngữ pháp, phù hợp ngữ cảnh — một bài kiểm tra tập trung vào ngữ pháp và kết hợp từ. Write an Email đưa ra một kịch bản thực tế (trả lại một món hàng, xin gia hạn, xác nhận cuộc hẹn) kèm các chi tiết chính bạn phải đưa vào, tạo ra một phản hồi 75–125 word trong khoảng 7 phút. Writing for an Academic Discussion được giữ lại nhưng với tiêu chí chấm điểm chặt chẽ hơn. Toàn bộ phần thi kéo dài khoảng 23 phút, giảm từ khoảng 50 phút. Độ chính xác ở dạng văn bản ngắn giờ đây quan trọng hơn so với việc phát triển bài luận dài.
Phần Speaking: Thay Đổi Gì?
Phần Speaking có sự thay đổi lớn nhất trong tất cả các phần thi. Định dạng cũ gồm 6 bài, trong đó có 4 bài tích hợp (yêu cầu đọc hoặc nghe trước) và 2 bài độc lập, kéo dài khoảng 17 phút.
Phần Speaking trong TOEFL 2026 chỉ kéo dài khoảng 8 phút và gồm hai dạng bài:
- Listen and Repeat — dạng bài hoàn toàn mới; 7 câu yêu cầu lặp lại câu nói
- Take an Interview — 4 câu hỏi hội thoại mở
Cả hai loại bài đều theo các thông số kỹ thuật được nêu trong tổng quan phần Speaking TOEFL iBT của ETS.
TOEFL 2026 không còn bài Speaking tích hợp. Dạng phỏng vấn độc lập thay thế cho các bài độc lập cũ, còn Listen and Repeat là dạng bài đánh giá kỹ năng hoàn toàn mới. Các chiến lược ôn luyện Speaking theo định dạng TOEFL cũ không thể áp dụng trực tiếp cho phiên bản mới.
Để hiểu điều gì đã thay đổi, sẽ hữu ích nếu xem xét các bài tập cũ một cách cụ thể. Phần Speaking cũ tuân theo một khuôn mẫu cố định gồm 4 bài tích hợp + 2 bài độc lập. Task 1 là Independent — 15 giây chuẩn bị, 45 giây trả lời cho một đề bài yêu cầu ý kiến cá nhân. Task 2 là bài tích hợp tình huống trong khuôn viên trường: đọc một thông báo dài 75–100 word, nghe phản ứng của sinh viên, rồi tóm tắt trong 60 giây. Tasks 3–4 kết hợp một bài đọc học thuật ngắn với bài giảng của giáo sư, cũng yêu cầu tổng hợp trong 60 giây. Tasks 5–6 là các bài trả lời tích hợp chỉ nghe, tóm tắt một cuộc hội thoại hoặc bài giảng mà không có thời gian chuẩn bị. Việc chuẩn bị dựa trên khuôn mẫu chiếm ưu thế vì cấu trúc đề bài lặp lại qua các ngày thi.
TOEFL 2026 Speaking loại bỏ toàn bộ sáu bài tập đó và thay thế bằng một hồ sơ kỹ năng khác. Listen and Repeat trình bày 7 mục âm thanh ngắn — thường là một câu đơn hoặc một đoạn trao đổi ngắn, chẳng hạn như hướng dẫn viên bảo tàng thông báo giờ triển lãm hoặc một sinh viên xác nhận cuộc họp — và yêu cầu bạn lặp lại nguyên văn lời đó. Việc chấm điểm nhấn mạnh phát âm, ngữ điệu và độ chính xác ngữ âm hơn là tổ chức nội dung. Sau đó Take an Interview đặt 4 câu hỏi mở về các chủ đề quen thuộc (thói quen học tập, du lịch, sở thích nghiên cứu) với khoảng 10 giây chuẩn bị và khoảng 45 giây trả lời cho mỗi câu. Không có phần đọc hoặc bài giảng nào được cung cấp. Các khuôn mẫu học thuộc trước mang lại rất ít lợi thế; bài thi giờ đây đo lường khả năng nói tự phát và độ chính xác trong nghe hiểu.
Các bài tập mới của TOEFL 2026 thực sự trông như thế nào
Dưới đây là cách mỗi bài tập 2026 mới xuất hiện trong môi trường luyện tập của LingoLeap. Các màn hình này phản ánh giao diện ETS chính thức để bạn có thể thấy chính xác những gì sẽ gặp trong ngày thi.

Complete the Words · Reading
Một đoạn trích học thuật ngắn với các từ vựng còn thiếu — bạn điền vào từng chỗ trống từ một ngân hàng lựa chọn. Điều này thay thế một phần khối lượng đọc hiểu đoạn dài cũ bằng độ chính xác từ vựng tập trung.

Choose a Response · Listening
Nghe một đoạn hội thoại ngắn, sau đó chọn câu trả lời tiếp theo phù hợp nhất từ bốn lựa chọn. Đây là một bài kiểm tra nghe chức năng không tồn tại trong TOEFL cũ.

Listen and Repeat · Speaking
Nghe một câu ngắn và lặp lại nguyên văn. Việc chấm điểm nhắm vào phát âm và độ chính xác ngữ âm — một hạng mục bài tập hoàn toàn mới không có trong TOEFL cũ.

Take an Interview · Speaking
Bốn câu hỏi hội thoại mở về các chủ đề quen thuộc — không có phần đọc hoặc bài giảng. Thay thế hoàn toàn các bài nói tích hợp cũ.
Đề bài
Sắp xếp các ô để tạo thành một câu đúng ngữ pháp.
Build a Sentence · Writing
Sắp xếp hoặc hoàn thành câu mục tiêu bằng các mảnh ghép được cung cấp. Một bài kiểm tra ngữ pháp và kết hợp từ tập trung, mới vào năm 2026.

Write an Email · Writing
Phản hồi một kịch bản thực tế như trả lại một món hàng hoặc xác nhận cuộc hẹn. Một bài viết chức năng ngắn thay thế bài luận tổng hợp cũ.
Thang Điểm: Hệ Thống Cũ vs Thang 1–6 Mới
Sự thay đổi về thang điểm là một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa TOEFL cũ và TOEFL 2026. Cấu trúc thang điểm 1–6 theo các cấp độ thành thạo mà ETS mô tả trên trang chấm điểm TOEFL iBT chính thức.
| Tiêu chí | Hệ Thống Cũ | TOEFL 2026 |
|---|---|---|
| Thang điểm mỗi phần | 0–30 | 1–6 |
| Nhãn điểm số | Chỉ có điểm số | Điểm số + mức độ thành thạo |
| Ngưỡng điểm đại học | Ví dụ: từ 22+ mỗi phần | Ví dụ: từ 4+ mỗi phần |
| Thời hạn điểm | 2 năm | 2 năm |
Điểm TOEFL cũ không thể quy đổi trực tiếp sang thang 1–6 của phiên bản mới. Các trường đại học tự đặt ra ngưỡng điểm yêu cầu riêng cho thang điểm mới. Xem hướng dẫn thang điểm TOEFL 2026 để biết thêm chi tiết.
Bạn Có Cần Thay Đổi Cách Ôn Tập?
Nếu bạn đã ôn luyện theo định dạng TOEFL cũ, bạn cần cập nhật kế hoạch ôn tập ở những điểm cụ thể sau:
Luyện tập các dạng bài mới
Complete the Words, Choose a Response, Build a Sentence, Write an Email và Listen and Repeat đều là dạng bài hoàn toàn mới. Nếu không luyện tập riêng, bạn sẽ cảm thấy bỡ ngỡ khi thi. Hãy bắt đầu từ đây nếu bạn đã quen với cách học theo TOEFL cũ.
Điều chỉnh cách ôn luyện Speaking
Các mẫu câu trả lời tích hợp và cấu trúc 4+2 của phiên bản cũ không còn phù hợp nữa. Hãy tập trung vào độ chính xác trong phần Listen and Repeat và tính tự nhiên trong giao tiếp cho phần phỏng vấn.
Hiểu cơ chế thi thích nghi
Ở các phần thi thích nghi, độ chính xác trong giai đoạn đầu ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng điểm số của bạn. Đừng áp dụng chiến thuật tiết kiệm thời gian bằng cách bỏ qua độ chính xác ở những câu hỏi đầu tiên.
Giữ lại những gì vẫn còn hiệu quả
Kỹ năng đọc hiểu học thuật, ghi chú khi nghe bài giảng, phát triển vốn từ vựng và diễn đạt nói rõ ràng vẫn rất có giá trị. Các kỹ năng tiếng Anh cốt lõi đều có thể áp dụng cho cả hai phiên bản.
Chinh Phục TOEFL 2026 — Bao Gồm Tất Cả Dạng Bài Mới
LingoLeap cung cấp bài luyện tập có mục tiêu cho từng dạng bài mới trong TOEFL 2026, với hệ thống chấm điểm AI và phản hồi được thiết kế riêng cho định dạng 2026.
Luyện Tập Miễn Phí NgayCâu Hỏi Thường Gặp
Điểm khác biệt lớn nhất giữa TOEFL 2026 và TOEFL cũ là gì?⌄
Những khác biệt lớn nhất bao gồm: các dạng bài mới ở tất cả các phần thi, việc chuyển đổi từ thang điểm 0–30 sang thang 1–6 cho mỗi phần, và việc áp dụng thi thích nghi đa giai đoạn ở phần Reading và Listening. Tổng thời gian thi cũng được rút ngắn từ khoảng 3 tiếng xuống còn khoảng 2 tiếng.
TOEFL 2026 có khó hơn TOEFL cũ không?⌄
Mức độ khó phụ thuộc vào thế mạnh của từng người. Một số thí sinh thấy các dạng bài mới (như Listen and Repeat hay Build a Sentence) dễ tiếp cận hơn vì ngắn gọn và tập trung hơn. Một số khác lại thấy các phần thi thích nghi thách thức hơn vì làm tốt giai đoạn đầu sẽ dẫn đến câu hỏi khó hơn ở giai đoạn sau. Nhìn chung, kỳ thi được thiết kế lại đòi hỏi cách ôn luyện khác so với định dạng cũ.
Điểm TOEFL cũ còn giá trị không?⌄
Điểm từ các kỳ thi TOEFL trước vẫn có giá trị trong vòng hai năm kể từ ngày thi. Nếu điểm của bạn còn trong thời hạn này, hầu hết các trường đại học vẫn chấp nhận. Tuy nhiên, hãy kiểm tra xem trường bạn muốn nộp có yêu cầu cụ thể phải thi định dạng 2026 hay không.
Phần Speaking có thay đổi nhiều không?⌄
Có, rất nhiều. Phần Speaking trong TOEFL cũ gồm 4 bài tích hợp và 2 bài độc lập. TOEFL 2026 đã thay thế hoàn toàn bằng Listen and Repeat (7 câu) và Take an Interview (4 câu hỏi). Cấu trúc bài thi, chiến lược ôn luyện và thời gian đều khác biệt đáng kể.
Tôi có cần ôn lại từ đầu cho TOEFL 2026 không?⌄
Không nhất thiết. Các kỹ năng cốt lõi như đọc hiểu học thuật, nghe hiểu bài giảng và trình bày ý kiến mạch lạc vẫn còn phù hợp. Tuy nhiên, bạn cần luyện tập riêng các dạng bài mới và hiểu rõ cơ chế tính điểm thích nghi trước ngày thi.