TOEFL · Speaking · Tình Huống Nghe và Nhắc Lại
TOEFL Nghe và Nhắc Lại: Các Tình Huống Phổ Biến & Luyện Tập 2026
Dạng bài Nghe và Nhắc Lại trong TOEFL 2026 gồm 7 câu trong một bối cảnh tình huống cụ thể. Bạn nghe mỗi câu một lần và nhắc lại trong vòng 8–12 giây. Các tình huống thường diễn ra trong khuôn viên trường đại học hoặc nơi làm việc, trong đó bạn đóng một vai — chẳng hạn như nhân viên bán thời gian, khách tham quan trường, hoặc sinh viên mới đang được hướng dẫn tham quan một địa điểm.
Dựa trên Sách Hướng Dẫn Chính Thức mới nhất và các dạng bài TOEFL phổ biến · Bởi LingoLeap Research Team
Số câu mỗi bài thi
7
Thời gian trả lời
8–12 giây
Dạng bài
Nghe và Nhắc Lại
Những tình huống nào xuất hiện trong dạng bài Nghe và Nhắc Lại?
Các câu được đặt trong bối cảnh khuôn viên trường hoặc nơi làm việc, trong đó bạn đóng một vai cụ thể. Các tình huống phổ biến bao gồm: tham quan khuôn viên trường, hướng dẫn tại cửa hàng, giới thiệu trung tâm thể thao, quầy hỗ trợ tại cửa hàng điện tử, tham quan vườn thực vật, hướng dẫn đăng ký môn học, giới thiệu sân vận động, và bản tin thời tiết hoặc tin tức. Các câu tiến dần từ ngắn và đơn giản đến dài hơn và phức tạp hơn.
Cách Tình Huống Hoạt Động Trong Dạng Bài Nghe và Nhắc Lại
Khác với dạng bài Phỏng Vấn nơi bạn trả lời câu hỏi mở, dạng Nghe và Nhắc Lại đặt bạn vào trong một tình huống cụ thể. Bạn có thể nghe phần giới thiệu ngắn như "Bạn là nhân viên mới đang được đào tạo tại một cửa hàng quần áo" hoặc "Bạn đang tham quan khuôn viên trường đại học." Sau đó, bạn nghe và nhắc lại 7 câu phù hợp với bối cảnh đó.
Tình huống giúp các câu có một tiến trình tự nhiên. Các câu đầu ngắn và đơn giản — chỉ là những chỉ dẫn hoặc thông tin cơ bản. Các câu sau dài hơn và bao gồm ngữ pháp phức tạp hơn, mệnh đề lồng ghép, hoặc cấu trúc điều kiện. Thông thường, cả 7 câu đều thuộc cùng một tình huống.
Mỗi câu được chấm điểm độc lập dựa trên độ chính xác phát âm và mức độ dễ hiểu theo thang điểm 0–5. Người chấm đánh giá xem bạn có nhắc lại đúng các từ không, có duy trì nhịp điệu và trọng âm tự nhiên không, và có phát âm đủ rõ để người nghe hiểu không. Bạn không cần phải hiểu ý nghĩa câu — nhưng quen thuộc với từ vựng trong các tình huống phổ biến giúp bạn xử lý và nhắc lại câu nhanh hơn.
Các Tình Huống Phổ Biến
Dưới đây là 8 loại tình huống thường xuất hiện trong phần luyện tập Nghe và Nhắc Lại của TOEFL. Với mỗi tình huống, chúng tôi cung cấp các ví dụ câu theo ba mức độ khó. Đây là các ví dụ luyện tập được xây dựng dựa trên các dạng bài TOEFL phổ biến — không lấy từ bất kỳ đề thi cụ thể nào.
Hướng Dẫn Tham Quan Khuôn Viên Trường
Dẫn khách tham quan các cơ sở của trường đại học bao gồm thư viện, ký túc xá, giảng đường và căn tin.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“The library is open until midnight.”
- Trung bình
“The main cafeteria on the second floor serves breakfast and lunch every weekday.”
- Dài
“If you need to reserve a study room in the library, you can use the online booking system or speak with a librarian at the front desk.”
Hướng Dẫn Tại Cửa Hàng / Nơi Làm Việc
Đào tạo tại cửa hàng bán lẻ về các khu vực quần áo, phòng thử đồ, quy trình thanh toán và đổi trả hàng.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“The fitting rooms are down this hallway.”
- Trung bình
“Customers can return items within thirty days if they have their original receipt.”
- Dài
“When a customer asks about a refund, please check the purchase date on the receipt and verify that the item is in its original condition before processing the return.”
Trung Tâm Thể Thao & Vui Chơi Giải Trí
Giới thiệu các cơ sở như sân thi đấu, bể bơi, thiết bị phòng gym và huấn luyện viên cá nhân.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“The pool closes at nine o'clock.”
- Trung bình
“Members can book a personal training session at the front desk or through the mobile app.”
- Dài
“The basketball courts on the lower level are available for open play on weekday afternoons, but you will need to sign up in advance if you want to reserve one for a group game.”
Cửa Hàng Điện Tử
Hỗ trợ khách hàng về laptop, tai nghe, nhận đơn hàng trực tuyến và thẻ thành viên cửa hàng.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“Online orders can be picked up here.”
- Trung bình
“Our membership program gives you free shipping and a ten percent discount on all accessories.”
- Dài
“If a customer is looking for a laptop for school, ask them about their budget and whether they need a model with a long battery life or a faster processor for design work.”
Vườn Thực Vật / Công Viên
Dẫn khách tham quan khu vườn bao gồm nhà kính, vườn thảo mộc và các tuyến tham quan có hướng dẫn.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“The greenhouse is straight ahead.”
- Trung bình
“Guided tours of the herb garden start every hour and last about forty-five minutes.”
- Dài
“Visitors who would like to join the afternoon garden workshop should sign up at the welcome center and bring a hat and sunscreen since the session takes place outdoors.”
Hệ Thống Đăng Ký Môn Học
Hướng dẫn các bước đăng ký như tra cứu danh mục môn học, lập thời khóa biểu và quy trình thêm/bỏ môn.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“Click here to view your schedule.”
- Trung bình
“You can search for available courses by department, time slot, or instructor name.”
- Dài
“If you want to drop a course after the first week, you will need to submit a request through the student portal and get approval from your academic advisor before the deadline.”
Sân Vận Động / Địa Điểm Thể Thao
Hướng dẫn khách đến khu vực chỗ ngồi, quầy đồ ăn, nhà vệ sinh, quầy vé và nhân viên hỗ trợ.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“Your seats are in section twelve.”
- Trung bình
“Food and drink stands are located on both sides of the main concourse near the restrooms.”
- Dài
“If you have any questions about the event schedule or need help finding your seat, please visit the information desk near the main entrance on the ground floor.”
Bản Tin Thời Tiết / Truyền Hình
Đưa tin các bản tin thông tin bao gồm dự báo thời tiết, nhiệt độ và quảng bá ứng dụng thời tiết.
Ví Dụ Các Loại Câu (Tình Huống Luyện Tập)
- Ngắn
“Tomorrow will be mostly sunny.”
- Trung bình
“Temperatures this weekend are expected to reach the mid-seventies with partly cloudy skies.”
- Dài
“A severe thunderstorm warning is in effect for the northern part of the county until eight o'clock this evening, so residents are advised to stay indoors and avoid unnecessary travel.”
30 Câu Luyện Tập Nghe và Nhắc Lại
Luyện tập nhắc lại các câu theo tình huống khuôn viên trường dưới đây. Nhấn vào từng câu để xem câu đầy đủ, mức độ khó và mẹo phát âm. Đây là các ví dụ luyện tập được xây dựng dựa trên các dạng bài TOEFL phổ biến — không lấy từ bất kỳ đề thi cụ thể nào.
1Nhà sách khuôn viên trường13 từ · Trung bình
“The textbooks for next semester's courses are available at a discounted price this week.”
Mẹo: Focus on the natural rhythm of 'available at a discounted price' — don't pause between each word.
2Thư viện9 từ · Ngắn
“The quiet study area is on the third floor.”
Mẹo: Stress 'quiet' and 'third' as the key content words in this sentence.
3Căn tin17 từ · Dài
“Today's lunch special includes grilled chicken, a side salad, and a bottle of water for six dollars.”
Mẹo: Use a listing intonation for the three items, rising slightly on 'chicken' and 'salad' before falling on 'water.'
4Phòng đăng ký môn học17 từ · Dài
“You can add or drop courses through the online portal until the end of the first week.”
Mẹo: Link 'add or drop' smoothly — it should sound almost like one phrase rather than three separate words.
5Gặp cố vấn học tập9 từ · Ngắn
“Your advisor's office hours are Monday and Wednesday mornings.”
Mẹo: Pronounce 'advisor's' clearly with the possessive 's' — don't drop it.
6Ký túc xá19 từ · Dài
“Quiet hours in the residence halls begin at ten o'clock every night and last until eight in the morning.”
Mẹo: Break this into two natural chunks: 'begin at ten o'clock every night' and 'last until eight in the morning.'
7Văn phòng ký túc xá12 từ · Trung bình
“Room assignments for the fall semester will be posted online next Friday.”
Mẹo: Stress 'posted' and 'next Friday' to highlight the key information.
8Trung tâm thể thao9 từ · Ngắn
“The swimming pool opens at six in the morning.”
Mẹo: Keep a smooth rhythm and stress 'six' as the important detail.
9Phòng gym18 từ · Dài
“Students can sign up for group fitness classes at the front desk or through the campus wellness app.”
Mẹo: Connect 'sign up for' as a phrasal verb unit — avoid pausing between each word.
10Trung tâm vui chơi giải trí12 từ · Trung bình
“The indoor basketball courts are reserved for team practice until five o'clock.”
Mẹo: Stress 'reserved' and 'five o'clock' as the two most important pieces of information.
11Giảng đường9 từ · Ngắn
“Professor Chen's lecture has been moved to room two-fifteen.”
Mẹo: Say 'two-fifteen' with a slight pause between the two parts of the room number.
12Phòng thí nghiệm khoa học17 từ · Dài
“All students working in the chemistry lab must wear safety goggles and closed-toe shoes at all times.”
Mẹo: Emphasize 'must' to convey the mandatory nature, and link 'closed-toe shoes' as a compound noun.
13Phòng học nhóm16 từ · Dài
“Study rooms on the second floor can be booked for up to three hours at a time.”
Mẹo: Maintain a steady pace through 'booked for up to three hours' — don't rush or over-separate the words.
14Tham quan khuôn viên trường12 từ · Trung bình
“This building was constructed in nineteen fifty-two and recently renovated last summer.”
Mẹo: Pronounce the year 'nineteen fifty-two' naturally, with stress on 'fifty.'
15Sự kiện định hướng tân sinh viên18 từ · Dài
“New student orientation begins at nine o'clock in the auditorium on the first floor of the student center.”
Mẹo: Chunk this into location phrases: 'in the auditorium' and 'on the first floor of the student center.'
16Thông báo thời tiết10 từ · Trung bình
“A winter storm warning has been issued for this afternoon.”
Mẹo: Stress 'winter storm warning' as a compound noun phrase with primary stress on 'warning.'
17Thông báo khẩn khuôn viên trường14 từ · Trung bình
“Due to the scheduled power outage, the library will close two hours early today.”
Mẹo: Pause briefly after 'outage' before continuing with the main clause for a natural delivery.
18Họp câu lạc bộ sinh viên11 từ · Trung bình
“The photography club meets every Thursday evening in the arts building.”
Mẹo: Stress 'Thursday' and 'arts building' to highlight the time and place.
19Sự kiện khuôn viên trường19 từ · Dài
“Tickets for the spring concert are free for students but must be picked up at the box office before Friday.”
Mẹo: Use a contrast intonation on 'free for students but must be picked up' to signal the condition.
20Nhà sách khuôn viên trường10 từ · Trung bình
“Used copies are on the shelf near the back entrance.”
Mẹo: Link 'on the shelf' smoothly and place slight emphasis on 'back entrance.'
21Thư viện18 từ · Dài
“Books borrowed from the reserve collection must be returned within twenty-four hours or a late fee will apply.”
Mẹo: Chunk around the conjunction: deliver 'returned within twenty-four hours' then 'or a late fee will apply.'
22Căn tin9 từ · Ngắn
“The salad bar closes at two o'clock every day.”
Mẹo: This is a short, direct sentence — keep it simple and stress 'two o'clock.'
23Phòng đăng ký môn học15 từ · Dài
“Students who have not paid their tuition by the deadline may have their registration canceled.”
Mẹo: The relative clause 'who have not paid their tuition by the deadline' needs smooth, connected delivery.
24Ký túc xá9 từ · Ngắn
“Laundry machines are in the basement of each building.”
Mẹo: Stress 'basement' and 'each building' to emphasize the location detail.
25Trung tâm thể thao15 từ · Dài
“The tennis courts behind the recreation center are open to all students from noon until sunset.”
Mẹo: Connect 'behind the recreation center' as one descriptive phrase without unnecessary pauses.
26Giảng đường10 từ · Trung bình
“Please remember to silence your phones before the lecture begins.”
Mẹo: Give a polite but clear stress on 'silence' and let 'before the lecture begins' flow naturally.
27Tham quan khuôn viên trường11 từ · Trung bình
“The financial aid office is right next to the main entrance.”
Mẹo: Pronounce 'financial aid office' as a smooth compound — stress falls on 'aid' and 'office.'
28Thông báo thời tiết18 từ · Dài
“Temperatures are expected to drop below freezing tonight, so please dress warmly if you plan to be outside.”
Mẹo: Pause slightly after 'tonight' at the comma, then deliver the advice clause at a steady pace.
29Họp câu lạc bộ sinh viên10 từ · Trung bình
“We still need volunteers for the fundraiser this Saturday.”
Mẹo: Stress 'volunteers' and 'Saturday' — these carry the essential new information.
30Gặp cố vấn học tập19 từ · Dài
“If you are considering changing your major, you should schedule an appointment with your advisor as soon as possible.”
Mẹo: Deliver the conditional 'If you are considering changing your major' as one flowing clause, then pause before the recommendation.
Tiến Trình Độ Khó Của Các Câu
Các câu trong dạng bài Nghe và Nhắc Lại theo một đường cong độ khó có thể dự đoán được. Hiểu được tiến trình này giúp bạn phân bổ sức tập trung hợp lý và chuẩn bị tốt cho các câu dài hơn ở cuối bài.
| Câu | Độ khó | Thời gian trả lời | Những gì cần mong đợi |
|---|---|---|---|
| 1–2 | Ngắn | 8 giây | Câu đơn giản hoặc chỉ dẫn ngắn (5–8 từ). Từ vựng và ngữ pháp cơ bản. |
| 3–5 | Trung bình | 10 giây | Câu dài hơn với cấu trúc ghép (10–16 từ). Có thể bao gồm cụm giới từ hoặc tham chiếu thời gian. |
| 6–7 | Dài / Phức tạp | 12 giây | Câu phức với mệnh đề lồng ghép, cấu trúc điều kiện, hoặc hướng dẫn nhiều bước (17–25+ từ). |
Cách Luyện Tập Dạng Bài Nghe và Nhắc Lại Theo Tình Huống
1. Luyện shadowing với audio người bản ngữ mỗi ngày
Nghe podcast, bản tin hoặc sách nói và nhắc lại ngay mỗi câu sau người nói. Kỹ thuật shadowing giúp xây dựng bộ nhớ làm việc, cải thiện nhịp điệu và rèn luyện khả năng tái tạo ngữ điệu tự nhiên dưới áp lực thời gian.
2. Luyện từ vựng liên quan đến khuôn viên trường
Làm quen với các từ và cụm từ thường xuất hiện trong bối cảnh khuôn viên trường, nơi làm việc và dịch vụ. Bạn nhận ra từ vựng càng nhanh thì càng xử lý và nhắc lại câu trong khung thời gian quy định hiệu quả hơn.
3. Ghi âm và so sánh phát âm của bạn
Tự ghi âm khi nhắc lại các câu luyện tập, sau đó nghe lại và so sánh với bản gốc. Chú ý đến những âm bạn thường phát sai, vị trí trọng âm từ và độ rõ ràng tổng thể. Tự đánh giá giúp đẩy nhanh tiến trình cải thiện.
4. Tập trung vào trọng âm và ngữ điệu
Tiếng Anh sử dụng nhịp điệu theo trọng âm — các từ nội dung được nhấn mạnh trong khi các từ chức năng được đọc nhẹ hơn. Luyện tập nhận biết và tái tạo các mẫu trọng âm tự nhiên của câu thay vì đọc đều tất cả các từ.
Luyện Tập Nghe và Nhắc Lại Cùng AI
Luyện tập với các câu theo tình huống thực tế ở đầy đủ ba mức độ khó, với phản hồi tức thì về độ chính xác phát âm từ công cụ luyện thi TOEFL Speaking có AI của LingoLeap.
Bắt Đầu Luyện Thi TOEFLCâu Hỏi Thường Gặp
Những loại tình huống nào xuất hiện trong dạng bài Nghe và Nhắc Lại của TOEFL?+
Dạng bài Nghe và Nhắc Lại có bao nhiêu câu?+
Tình huống có thay đổi trong một bộ câu Nghe và Nhắc Lại không?+
Dạng bài Nghe và Nhắc Lại được chấm điểm như thế nào?+
Tôi có cần học thuộc từ vựng khuôn viên trường cho dạng bài Nghe và Nhắc Lại không?+
Tôi có thể luyện tập tình huống Nghe và Nhắc Lại với AI không?+
Hướng Dẫn Liên Quan
Tổng Quan TOEFL Speaking 2026
Hướng dẫn đầy đủ về cả hai dạng bài Speaking, thang điểm và chiến lược thi.
Hướng Dẫn Nghe và Nhắc Lại
Cách dạng bài nhắc lại hoạt động và cách luyện tập hiệu quả.
Chiến Lược Nghe và Nhắc Lại
7 cách cải thiện độ chính xác và sự lưu loát cho dạng bài nhắc lại.
Chủ Đề Phỏng Vấn
Các danh mục chủ đề phổ biến cho dạng bài Phỏng Vấn.
Các Dạng Câu Hỏi Speaking
Tổng quan về tất cả các dạng câu hỏi trong TOEFL Speaking 2026.
Tiêu Chí Chấm Điểm TOEFL Speaking
Hiểu cách người chấm đánh giá bài Speaking của bạn.
TOEFL Mock Test
Simulate the real test with timed, section-by-section practice.
Speaking Interview Topics
Explore 6 topic categories with 32+ practice questions.
Writing Email Topics
Practice the 5 most common email scenarios on the TOEFL.